Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hỗn loạn" (1)

hỗn loạn
Tiếng Anh Danh từchaos, disorder
Từ vựng của tôi
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
The situation became chaotic after the explosion.

swap_horiz Từ liên quan "hỗn loạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hỗn loạn" (3)

Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
The situation became chaotic after the explosion.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.